Thông tin sản phẩm
Dữ liệu bổ sung | |
|---|---|
| Công suất đầu vào định mức | 2000 W |
| Điện áp, dùng điện | 230 V |
| Trọng lượng | 0,65 kg |
Thông số kỹ thuật, sử dụng | |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | 50 – 630 °C |
| Luồng không khí | 150 – 500 lít/phút |
| Điều chỉnh nhiệt độ tùy biến liên tục | |
| Giai đoạn làm lạnh, 50°C | |
| Kiểm soát, luồng không khí | 3 |
Thông tin về độ ồn/rung | |
|---|---|
| Mức công suất âm thanh | 77 dB(A) |
| K bất định | 3 dB |
| Mức áp suất âm thanh | 66 dB(A) |
Mức độ ồn ở định mức A của dụng cụ điện cầm tay thông thường như sau: Mức áp suất âm thanh 66 dB(A); Mức công suất âm thanh 77 dB(A). K bất định = 3 dB.